towing path
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường kéo thuyền: Một con đường chạy dọc theo kênh đào hoặc sông, được sử dụng bởi động vật (như ngựa) hoặc người để kéo thuyền, sà lan qua lại.
Ví dụ sử dụng
- (Những con ngựa đi dọc theo đường kéo thuyền để kéo chiếc sà lan nặng.)
- (Chúng tôi tận hưởng một chuyến đi bộ yên bình trên con đường kéo thuyền cũ bên cạnh kênh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "towing path" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc du lịch, mô tả những con đường ven kênh đào từng là huyết mạch giao thông thủy.
- The towing path has been converted into a popular cycling route. (Con đường kéo thuyền đã được chuyển đổi thành một tuyến đường xe đạp phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Towpath (danh từ): Dạng viết tắt phổ biến của "towing path", mang cùng nghĩa.
- Barge (danh từ): Sà lan, loại thuyền thường được kéo trên các con đường này.
- Canal (danh từ): Kênh đào, nơi có các đường kéo thuyền.
Từ đồng nghĩa
- Towpath: Đường kéo thuyền (dạng ngắn gọn).
- Haulage road: Đường kéo hàng (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp).
- Canal path: Đường ven kênh đào (mô tả chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "towing path". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "walk along" hoặc "follow".)
- We walked along the towing path for miles. (Chúng tôi đi bộ dọc theo đường kéo thuyền hàng dặm.)
- Follow the towing path to reach the old lock. (Theo con đường kéo thuyền để đến âu thuyền cũ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "towing path". Tuy nhiên, cụm từ này có thể xuất hiện trong các mô tả về du lịch hoặc lịch sử.)